dri
book
Xe
So sánh
Bài viết
Hãng xe
Lọc
Hãng xe
Trang chủ
Xe
Tìm xe
Bài viết
Hãng xe
Toyota Alphard 2023 Luxury — Thông số & Giá | dribook
Trang chủ
›
Ô tô
›
Toyota
›
Alphard
Xem tất cả ảnh
Việt Nam
Các thông số này mô tả thị trường Việt Nam.
Toyota Alphard 2023
Luxury
Chưa có đánh giá
1 trim available
Tổng quan
Toyota Alphard 2023 là xe.
Bảo hành & sở hữu
Động cơ & Hệ truyền động
Động cơ & Hệ truyền động
Dung tích
0 L
Kiểu động cơ
3.5 V6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp
23,59 L/100km
Công suất máy xăng/dầu
291,95 kW
Mô-men xoắn máy xăng/dầu
266,26 Nm
Hộp số
automatic
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Loại nhiên liệu
Xăng
Số cấp hộp số
8
So sánh xe tương tự
Chọn xe để so sánh chi tiết hơn.
Toyota 4Runner
Mức tiêu thụ EPA
20 City / 26 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Toyota Tacoma
Mức tiêu thụ EPA
19 City / 24 Hwy
Chỗ ngồi
4 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Toyota Grand Highlander Hybrid
Mức tiêu thụ EPA
36 City / 32 Hwy
Chỗ ngồi
7 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Toyota Avalon
Mức tiêu thụ EPA
22 City / 31 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Toyota Crown
Mức tiêu thụ EPA
42 City / 41 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Toyota RAV4
Mức tiêu thụ EPA
22 City / 29 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
So sánh các xe này
Đánh giá
Chưa có đánh giá
Khung gầm & Vận hành
Khung gầm & Vận hành
Giữ phanh tự động
Có
Phanh tay điện tử
Có
Treo trước
MacPherson
Treo sau
Tay đòn kép
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Trợ lực vô-lăng
Điện
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước & Trọng lượng
Trọng lượng bản thân
4,82 kg
Dung tích bình nhiên liệu
19,81 L
Trọng lượng toàn tải
5,97 kg
Khoảng sáng gầm
6,5 cm
Kích thước dài x rộng x cao
194,69 cm
Số chỗ
7
Bán kính vòng quay
0,02 m
Chiều dài cơ sở
0,12 cm
Chiều rộng
72,83 cm
Chiều cao
74,41 cm
An toàn & ADAS
An toàn & ADAS
Hỗ trợ giữ làn đường
Có
Cảnh báo chệch làn đường
Có
Giám sát điểm mù
Có
Cảnh báo giao thông cắt ngang phía sau
Có
Camera 360 độ
Có
Số túi khí
7
Nội thất & Tiện nghi
Nội thất & Tiện nghi
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Điều hoà
automatic
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 6 hướng
Massage ghế lái
Không
Tựa tay hàng ghế trước
Có
Nhớ vị trí ghế lái
Có
Sưởi ấm ghế lái
standard
Đèn phanh trên cao
Có
Cửa kính một chạm
standard
Điều chỉnh ghế phụ
Chỉnh điện 4 hướng, đệm chân chỉnh điện 2 hướng
Massage ghế phụ
Không
Khởi động nút bấm
Có
Tựa tay hàng ghế sau
Có
Hàng ghế thứ hai
Ghế thương gia chỉnh điện 4 hướng, có đệm chân chỉnh điện 4 hướng, tựa tay và bàn VIP
Chìa khoá thông minh
Có
Chất liệu bọc vô-lăng
Bọc da, vân gỗ, ốp bạc
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Hàng ghế thứ ba
Có
Thông gió (làm mát) ghế lái
standard
Sạc không dây
Không
Số vùng điều hòa
2
Giải trí & Công nghệ
Giải trí & Công nghệ
Radio AM/FM
Có
Kết nối Android Auto
Không
Kết nối Apple CarPlay
Không
Kết nối AUX
Không
Kết nối Bluetooth
Có
Đàm thoại rảnh tay
Không
Màn hình giải trí
10,5 cm
Bảng đồng hồ tài xế
Optriton
Hệ thống loa
17
Kết nối USB
Có
Ra lệnh giọng nói
Không
Ngoại thất
Ngoại thất
Đèn ban ngày
LED
Gương chiếu hậu
Gập điện, chỉnh điện, nhớ vị trí
Mở cốp rảnh tay
Không
Đèn chiếu gần
LED
Sấy gương chiếu hậu
Có
Đèn chiếu xa
LED
Đèn pha tự động xa/gần
Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Có
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Có
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Cốp đóng/mở điện
Có
Gạt mưa tự động
Có
Ăng ten vây cá
Không
Cửa sổ trời
standard
Đèn hậu
LED