dri
book
Xe
So sánh
Bài viết
Hãng xe
Lọc
Hãng xe
Trang chủ
Xe
Tìm xe
Bài viết
Hãng xe
Toyota Tundra 2018 Tundra 2WD SR5 CrewMax 5.5' Bed 4.6L (Natl) — Thông số & Giá | dribook
Trang chủ
›
Ô tô
›
Toyota
›
Tundra
Hoa Kỳ
Các thông số này mô tả thị trường Hoa Kỳ.
Toyota Tundra 2018
Tundra 2WD SR5 CrewMax 5.5' Bed 4.6L (Natl)
Chưa có đánh giá
1 trim available
Tổng quan
Toyota Tundra 2018 là xe.
Bảo hành & sở hữu
Động cơ & Hệ truyền động
Động cơ & Hệ truyền động
Dung tích
5,7 L
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp
15 L/100km
Công suất máy xăng/dầu
381 kW
Mô-men xoắn máy xăng/dầu
401 Nm
Hộp số
automatic
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau
Loại nhiên liệu
Xăng
Số cấp hộp số
6
So sánh xe tương tự
Chọn xe để so sánh chi tiết hơn.
Toyota 4Runner
Mức tiêu thụ EPA
20 City / 26 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Toyota Tacoma
Mức tiêu thụ EPA
19 City / 24 Hwy
Chỗ ngồi
4 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Toyota Grand Highlander Hybrid
Mức tiêu thụ EPA
36 City / 32 Hwy
Chỗ ngồi
7 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Toyota Avalon
Mức tiêu thụ EPA
22 City / 31 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Toyota Crown
Mức tiêu thụ EPA
42 City / 41 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Toyota RAV4
Mức tiêu thụ EPA
22 City / 29 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
So sánh các xe này
Đánh giá
Chưa có đánh giá
Khung gầm & Vận hành
Khung gầm & Vận hành
Treo trước
Double Wishbone
Treo sau
Leaf
Lốp, la-zăng
18 cm
Lốp, la-zăng
18 cm
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Trợ lực vô-lăng
Thủy lực
Lốp, la-zăng
P255/70TR18
Lốp, la-zăng
P255/70TR18
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước & Trọng lượng
Trọng lượng bản thân
5.340 kg
Dung tích bình nhiên liệu
26,4 L
Trọng lượng toàn tải
7.000 kg
Khoảng sáng gầm
10,2 cm
Kích thước dài x rộng x cao
228,9 cm
Số chỗ
6
Chiều dài cơ sở
145,7 cm
Chiều rộng
79,9 cm
Chiều cao
75,8 cm
An toàn & ADAS
An toàn & ADAS
Cảnh báo chệch làn đường
Có
Nội thất & Tiện nghi
Nội thất & Tiện nghi
Điều hoà
manual
Giải trí & Công nghệ
Giải trí & Công nghệ
Màn hình giải trí
7 cm
Hệ thống loa
6