dri
book
Xe
So sánh
Bài viết
Hãng xe
Lọc
Hãng xe
Trang chủ
Xe
Tìm xe
Bài viết
Hãng xe
Toyota Veloz Cross 2022 Cvt Top — Thông số & Giá | dribook
Trang chủ
›
Ô tô
›
Toyota
›
Veloz Cross
Việt Nam
Các thông số này mô tả thị trường Việt Nam.
Toyota Veloz Cross 2022
Cvt Top
Chưa có đánh giá
1 trim available
Tổng quan
Toyota Veloz Cross 2022 là xe.
Bảo hành & sở hữu
Động cơ & Hệ truyền động
Động cơ & Hệ truyền động
Dung tích
1,5 L
Kiểu động cơ
2NR-VE 1.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp
37,34 L/100km
Công suất máy xăng/dầu
103,56 kW
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Mô-men xoắn máy xăng/dầu
101,78 Nm
Hộp số
cvt
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Loại nhiên liệu
Xăng
So sánh xe tương tự
Chọn xe để so sánh chi tiết hơn.
Toyota 4Runner
Mức tiêu thụ EPA
20 City / 26 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Toyota Tacoma
Mức tiêu thụ EPA
19 City / 24 Hwy
Chỗ ngồi
4 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Toyota Grand Highlander Hybrid
Mức tiêu thụ EPA
36 City / 32 Hwy
Chỗ ngồi
7 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Toyota Avalon
Mức tiêu thụ EPA
22 City / 31 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Toyota Crown
Mức tiêu thụ EPA
42 City / 41 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Toyota RAV4
Mức tiêu thụ EPA
22 City / 29 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
So sánh các xe này
Đánh giá
Chưa có đánh giá
Khung gầm & Vận hành
Khung gầm & Vận hành
Giữ phanh tự động
Không
Phanh tay điện tử
Có
Treo trước
MacPherson với thanh cân bằng
Treo sau
Thanh xoắn với thanh cân bằng
Đánh lái bánh sau
Không
Lốp, la-zăng
17 cm
Lốp, la-zăng
17 cm
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Trợ lực vô-lăng
Điện
Lốp, la-zăng
195/60R17
Lốp, la-zăng
195/60R17
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước & Trọng lượng
Dung tích khoang hành lý
17,59 L
Trọng lượng bản thân
2.557,36 kg
Dung tích bình nhiên liệu
11,36 L
Trọng lượng toàn tải
3.825,02 kg
Khoảng sáng gầm
8,07 cm
Kích thước dài x rộng x cao
176,18 cm
Số chỗ
7
Bán kính vòng quay
16,08 m
Chiều dài cơ sở
108,27 cm
Chiều rộng
68,9 cm
Chiều cao
66,93 cm
An toàn & ADAS
An toàn & ADAS
Hỗ trợ giữ làn đường
Có
Cảnh báo chệch làn đường
Có
Giám sát điểm mù
Có
Cảnh báo va chạm phía trước
Không
Cảnh báo giao thông cắt ngang phía sau
Có
Camera 360 độ
Có
Hiển thị trên kính
Không
Số túi khí
6
Nội thất & Tiện nghi
Nội thất & Tiện nghi
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Điều hoà
automatic
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh cơ 6 hướng
Tựa tay hàng ghế trước
Có
Đèn phanh trên cao
Có
Điều chỉnh ghế phụ
Chỉnh cơ 4 hướng
Khởi động nút bấm
Có
Tựa tay hàng ghế sau
Có
Khởi động từ xa
Không
Hàng ghế thứ hai
Gập 60:40
Chìa khoá thông minh
Có
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Hàng ghế thứ ba
Có
Sạc không dây
Có
Giải trí & Công nghệ
Giải trí & Công nghệ
Radio AM/FM
Có
Kết nối Android Auto
Có
Kết nối Apple CarPlay
Có
Kết nối AUX
Có
Kết nối Bluetooth
Có
Đàm thoại rảnh tay
Có
Màn hình giải trí
8 cm
Bảng đồng hồ tài xế
TFT 4.2 inch
Hệ thống loa
6
Kết nối USB
Có
Ra lệnh giọng nói
Không
Phát WiFi
Không
Ngoại thất
Ngoại thất
Đèn ban ngày
LED
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, báo rẽ, gập điện tự động
Đèn chiếu gần
LED
Đèn chiếu xa
LED
Đèn pha tự động xa/gần
Có
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Gạt mưa tự động
Không
Ăng ten vây cá
Có
Cửa sổ trời
not_available
Đèn hậu
LED