dri
book
Xe
So sánh
Bài viết
Hãng xe
Lọc
Hãng xe
Trang chủ
Xe
Tìm xe
Bài viết
Hãng xe
Toyota Yaris Cross 2023 Hev — Thông số & Giá | dribook
Trang chủ
›
Ô tô
›
Toyota
›
Yaris Cross
Việt Nam
Các thông số này mô tả thị trường Việt Nam.
Toyota Yaris Cross 2023
Hev
Chưa có đánh giá
1 trim available
Tổng quan
Toyota Yaris Cross 2023 là xe.
Bảo hành & sở hữu
Động cơ & Hệ truyền động
Động cơ & Hệ truyền động
Dung tích
1,5 L
Kiểu động cơ
2NR-VEX
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp
61,9 L/100km
Công suất máy xăng/dầu
88,77 kW
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Mô-men xoắn máy xăng/dầu
89,25 Nm
Hộp số
cvt
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
So sánh xe tương tự
Chọn xe để so sánh chi tiết hơn.
Toyota 4Runner
Mức tiêu thụ EPA
20 City / 26 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Toyota Tacoma
Mức tiêu thụ EPA
19 City / 24 Hwy
Chỗ ngồi
4 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Toyota Grand Highlander Hybrid
Mức tiêu thụ EPA
36 City / 32 Hwy
Chỗ ngồi
7 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Toyota Avalon
Mức tiêu thụ EPA
22 City / 31 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Toyota Crown
Mức tiêu thụ EPA
42 City / 41 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Toyota RAV4
Mức tiêu thụ EPA
22 City / 29 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
So sánh các xe này
Đánh giá
Chưa có đánh giá
Điện / Hybrid
Điện / Hybrid
Công suất môtơ điện
58,1 kW
Khung gầm & Vận hành
Khung gầm & Vận hành
Giữ phanh tự động
Có
Phanh tay điện tử
Có
Treo trước
MacPherson
Treo sau
Thanh dầm xoắn/ Torsion beam
Lốp, la-zăng
18 cm
Lốp, la-zăng
18 cm
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Trợ lực vô-lăng
Điện
Lốp, la-zăng
215/55R18
Lốp, la-zăng
215/55R18
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước & Trọng lượng
Dung tích khoang hành lý
16,46 L
Trọng lượng bản thân
2.832,94 kg
Dung tích bình nhiên liệu
9,51 L
Trọng lượng toàn tải
3.758,88 kg
Khoảng sáng gầm
8,27 cm
Kích thước dài x rộng x cao
169,69 cm
Số chỗ
5
Bán kính vòng quay
17,06 m
Chiều dài cơ sở
103,15 cm
Chiều rộng
69,69 cm
Chiều cao
65,16 cm
An toàn & ADAS
An toàn & ADAS
Hỗ trợ giữ làn đường
Có
Cảnh báo chệch làn đường
Có
Giám sát điểm mù
Có
Cảnh báo va chạm phía trước
Có
Cảnh báo giao thông cắt ngang phía sau
Có
Camera 360 độ
Có
Hiển thị trên kính
Không
Số túi khí
6
Nội thất & Tiện nghi
Nội thất & Tiện nghi
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Điều hoà
automatic
Điều chỉnh ghế lái
Điện 8 hướng
Tựa tay hàng ghế trước
Có
Nhớ vị trí ghế lái
Không
Đèn phanh trên cao
Có
Điều chỉnh ghế phụ
Cơ
Khởi động nút bấm
Có
Tựa tay hàng ghế sau
Có
Hàng ghế thứ hai
Gập 60:40
Chìa khoá thông minh
Có
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Giải trí & Công nghệ
Giải trí & Công nghệ
Kết nối Android Auto
Có
Kết nối Apple CarPlay
Có
Kết nối AUX
Có
Kết nối Bluetooth
Có
Đàm thoại rảnh tay
Có
Màn hình giải trí
10,1 cm
Bảng đồng hồ tài xế
Kỹ thuật số
Hệ thống loa
6
Kết nối USB
Có
Ra lệnh giọng nói
Có
Ngoại thất
Ngoại thất
Đèn viền nội thất (ambient light)
Có
Đèn ban ngày
LED
Gương chiếu hậu
Chức năng gập điện tự động
Đèn sương mù
LED
Mở cốp rảnh tay
Có
Đèn chiếu gần
LED
Sấy gương chiếu hậu
Không
Đèn chiếu xa
LED
Đèn pha tự động xa/gần
Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Cốp đóng/mở điện
Có
Gạt mưa tự động
Không
Ăng ten vây cá
Có
Cửa sổ trời
not_available
Đèn hậu
LED