dri
book
Xe
So sánh
Bài viết
Hãng xe
Lọc
Hãng xe
Trang chủ
Xe
Tìm xe
Bài viết
Hãng xe
Volkswagen Golf 2026 1.5 Etsi Life — Thông số & Giá | dribook
Trang chủ
›
Ô tô
›
Volkswagen
›
Golf
Xem tất cả ảnh
Việt Nam
Các thông số này mô tả thị trường Việt Nam.
Volkswagen Golf 2026
1.5 Etsi Life
Chưa có đánh giá
1 trim available
Tổng quan
Volkswagen Golf 2026 là xe.
Động cơ & Hệ truyền động
Động cơ & Hệ truyền động
Dung tích
1,5 L
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp
38,75 L/100km
Công suất máy xăng/dầu
145,98 kW
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Có
Tốc độ tối đa
139,19 km/h
Mô-men xoắn máy xăng/dầu
184,39 Nm
Hộp số
automated_manual
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Loại nhiên liệu
Xăng
So sánh xe tương tự
Chọn xe để so sánh chi tiết hơn.
Volkswagen Golf GTI
Mức tiêu thụ EPA
24 City / 33 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Volkswagen Golf Alltrack
Mức tiêu thụ EPA
22 City / 30 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
6 Years/72,000 Miles
Xem thông số
Volkswagen Taos
Mức tiêu thụ EPA
28 City / 36 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Volkswagen Golf R
Mức tiêu thụ EPA
23 City / 30 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Volkswagen Touareg
Mức tiêu thụ EPA
17 City / 23 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Volkswagen Atlas
Mức tiêu thụ EPA
20 City / 27 Hwy
Chỗ ngồi
7 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
So sánh các xe này
Đánh giá
Chưa có đánh giá
Số cấp hộp số
7
Khung gầm & Vận hành
Khung gầm & Vận hành
Giữ phanh tự động
Có
Phanh tay điện tử
Có
Treo trước
MacPherson, có thanh cân bằng
Treo sau
Độc lập đa điểm, có thanh cân bằng
Lốp, la-zăng
17 cm
Lốp, la-zăng
17 cm
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Lốp, la-zăng
224/45R17
Lốp, la-zăng
224/45R17
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước & Trọng lượng
Dung tích khoang hành lý
13,42 L
Dung tích bình nhiên liệu
13,21 L
Kích thước dài x rộng x cao
168,66 cm
Số chỗ
5
Chiều dài cơ sở
103,11 cm
Chiều rộng
70,43 cm
Chiều cao
58,27 cm
An toàn & ADAS
An toàn & ADAS
Số túi khí
7
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Có
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Có
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Có
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Có
Nội thất & Tiện nghi
Nội thất & Tiện nghi
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Điều hoà
automatic
Nhớ vị trí ghế lái
Không
Sưởi vô-lăng
Không
Đèn phanh trên cao
Có
Khởi động nút bấm
Có
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Có
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Sạc không dây
Không
Số vùng điều hòa
3
Giải trí & Công nghệ
Giải trí & Công nghệ
Màn hình giải trí
8,25 cm
Hệ thống loa
6
Ngoại thất
Ngoại thất
Đèn pha tự động xa/gần
Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Có
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Màu sắc & Tùy chọn
Màu sắc & Tùy chọn
Chất liệu bọc ghế
cloth