dri
book
Xe
So sánh
Bài viết
Hãng xe
Lọc
Hãng xe
Trang chủ
Xe
Tìm xe
Bài viết
Hãng xe
Volkswagen T Cross 2022 Luxury — Thông số & Giá | dribook
Trang chủ
›
Ô tô
›
Volkswagen
›
T Cross
Xem tất cả ảnh
Việt Nam
Các thông số này mô tả thị trường Việt Nam.
Volkswagen T Cross 2022
Luxury
Chưa có đánh giá
1 trim available
Tổng quan
Volkswagen T Cross 2022 là xe.
Bảo hành & sở hữu
Động cơ & Hệ truyền động
Động cơ & Hệ truyền động
Dung tích
1 L
Kiểu động cơ
TSI 1.0
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp
38,56 L/100km
Công suất máy xăng/dầu
113,43 kW
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Có
Mô-men xoắn máy xăng/dầu
131,29 Nm
Hộp số
automatic
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Loại nhiên liệu
Xăng
So sánh xe tương tự
Chọn xe để so sánh chi tiết hơn.
Volkswagen Golf GTI
Mức tiêu thụ EPA
24 City / 33 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Volkswagen Golf Alltrack
Mức tiêu thụ EPA
22 City / 30 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
6 Years/72,000 Miles
Xem thông số
Volkswagen Taos
Mức tiêu thụ EPA
28 City / 36 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Volkswagen Golf R
Mức tiêu thụ EPA
23 City / 30 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Volkswagen Touareg
Mức tiêu thụ EPA
17 City / 23 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Volkswagen Atlas
Mức tiêu thụ EPA
20 City / 27 Hwy
Chỗ ngồi
7 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
So sánh các xe này
Đánh giá
Chưa có đánh giá
Số cấp hộp số
6
Khung gầm & Vận hành
Khung gầm & Vận hành
Giữ phanh tự động
Không
Phanh tay điện tử
Không
Treo trước
Mcpherson với thanh cân bằng
Treo sau
Thanh xoắn
Đánh lái bánh sau
Không
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Trống
Trợ lực vô-lăng
Điện
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước & Trọng lượng
Trọng lượng bản thân
2.799,87 kg
Dung tích bình nhiên liệu
13,21 L
Trọng lượng toàn tải
3.714,78 kg
Khoảng sáng gầm
7,4 cm
Kích thước dài x rộng x cao
166,18 cm
Số chỗ
5
Bán kính vòng quay
16,57 m
Chiều dài cơ sở
104,37 cm
Chiều rộng
69,29 cm
Chiều cao
63,46 cm
An toàn & ADAS
An toàn & ADAS
Hỗ trợ giữ làn đường
Không
Cảnh báo chệch làn đường
Không
Giám sát điểm mù
Không
Cảnh báo va chạm phía trước
Không
Cảnh báo giao thông cắt ngang phía sau
Không
Camera 360 độ
Không
Hiển thị trên kính
Không
Số túi khí
6
Nội thất & Tiện nghi
Nội thất & Tiện nghi
Lọc không khí
Có
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Điều hoà
automatic
Massage ghế lái
Không
Tựa tay hàng ghế trước
Có
Nhớ vị trí ghế lái
Không
Sưởi ấm ghế lái
not_available
Sưởi vô-lăng
Không
Đèn phanh trên cao
Có
Khởi động nút bấm
Có
Tựa tay hàng ghế sau
Có
Khởi động từ xa
Không
Hàng ghế thứ hai
Gập 60:40
Chìa khoá thông minh
Có
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Thông gió (làm mát) ghế lái
not_available
Sạc không dây
Có
Số vùng điều hòa
1
Giải trí & Công nghệ
Giải trí & Công nghệ
Radio AM/FM
Có
Kết nối Android Auto
Có
Kết nối Apple CarPlay
Không
Kết nối AUX
Có
Kết nối Bluetooth
Có
Đàm thoại rảnh tay
Có
Màn hình giải trí
10 cm
Bảng đồng hồ tài xế
Digital
Hệ thống loa
6
Kết nối USB
Có
Ra lệnh giọng nói
Không
Phát WiFi
Không
Ngoại thất
Ngoại thất
Đèn ban ngày
LED
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện
Mở cốp rảnh tay
Không
Đèn chiếu gần
LED
Sấy gương chiếu hậu
Không
Đèn chiếu xa
LED
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Có
Cửa sổ trời toàn cảnh
Có
Cốp đóng/mở điện
Có
Gạt mưa tự động
Có
Ăng ten vây cá
Có
Cửa hít
Không
Cửa sổ trời
standard
Đèn hậu
LED