dri
book
Xe
So sánh
Bài viết
Hãng xe
Lọc
Hãng xe
Trang chủ
Xe
Tìm xe
Bài viết
Hãng xe
Volkswagen Teramont 2026 Limited Edition — Thông số & Giá | dribook
Trang chủ
›
Ô tô
›
Volkswagen
›
Teramont
Việt Nam
Các thông số này mô tả thị trường Việt Nam.
Volkswagen Teramont 2026
Limited Edition
Chưa có đánh giá
1 trim available
Tổng quan
Volkswagen Teramont 2026 là xe.
Động cơ & Hệ truyền động
Động cơ & Hệ truyền động
Dung tích
1,98 L
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp
21,98 L/100km
Công suất máy xăng/dầu
216,99 kW
Mô-men xoắn máy xăng/dầu
258,15 Nm
Hộp số
automatic
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Loại nhiên liệu
Xăng
Số cấp hộp số
8
So sánh xe tương tự
Chọn xe để so sánh chi tiết hơn.
Volkswagen Golf GTI
Mức tiêu thụ EPA
24 City / 33 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Volkswagen Golf Alltrack
Mức tiêu thụ EPA
22 City / 30 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
6 Years/72,000 Miles
Xem thông số
Volkswagen Taos
Mức tiêu thụ EPA
28 City / 36 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Volkswagen Golf R
Mức tiêu thụ EPA
23 City / 30 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Volkswagen Touareg
Mức tiêu thụ EPA
17 City / 23 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Volkswagen Atlas
Mức tiêu thụ EPA
20 City / 27 Hwy
Chỗ ngồi
7 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
So sánh các xe này
Đánh giá
Chưa có đánh giá
Khung gầm & Vận hành
Khung gầm & Vận hành
Giữ phanh tự động
Có
Phanh tay điện tử
Có
Treo trước
Mc Pherson
Treo sau
Đa liên kết
Lốp, la-zăng
20 cm
Lốp, la-zăng
20 cm
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Trợ lực vô-lăng
Điện
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước & Trọng lượng
Dung tích khoang hành lý
20,59 L
Trọng lượng bản thân
4.541,52 kg
Dung tích bình nhiên liệu
19,55 L
Khoảng sáng gầm
9,25 cm
Kích thước dài x rộng x cao
200,67 cm
Số chỗ
7
Chiều dài cơ sở
117,24 cm
Chiều rộng
78,35 cm
Chiều cao
69,96 cm
An toàn & ADAS
An toàn & ADAS
Số túi khí
6
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Có
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Không
Cảnh báo chệch làn đường
Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Hỗ trợ giữ làn
Không
Hỗ trợ đổ đèo
Có
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Nội thất & Tiện nghi
Nội thất & Tiện nghi
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Cửa kính một chạm
standard
Khởi động nút bấm
Có
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Sạc không dây
Có
Số vùng điều hòa
3
Giải trí & Công nghệ
Giải trí & Công nghệ
Kết nối Android Auto
Có
Kết nối Apple CarPlay
Có
Màn hình giải trí
8 cm
Hệ thống loa
11
Ngoại thất
Ngoại thất
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Có
Cửa sổ trời toàn cảnh
Có
Màu sắc & Tùy chọn
Màu sắc & Tùy chọn
Chất liệu bọc ghế
leather