dri
book
Xe
So sánh
Bài viết
Hãng xe
Lọc
Hãng xe
Trang chủ
Xe
Tìm xe
Bài viết
Hãng xe
Volkswagen Tiguan 2026 Tiguan Platinum — Thông số & Giá | dribook
Trang chủ
›
Ô tô
›
Volkswagen
›
Tiguan
Việt Nam
Các thông số này mô tả thị trường Việt Nam.
Volkswagen Tiguan 2026
Tiguan Platinum
Chưa có đánh giá
1 trim available
Tổng quan
Volkswagen Tiguan 2026 là xe.
Động cơ & Hệ truyền động
Động cơ & Hệ truyền động
Dung tích
1,98 L
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp
30,55 L/100km
Công suất máy xăng/dầu
177,54 kW
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Có
Mô-men xoắn máy xăng/dầu
236,02 Nm
Hộp số
automated_manual
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Loại nhiên liệu
Xăng
Số cấp hộp số
7
So sánh xe tương tự
Chọn xe để so sánh chi tiết hơn.
Volkswagen Golf GTI
Mức tiêu thụ EPA
24 City / 33 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Volkswagen Golf Alltrack
Mức tiêu thụ EPA
22 City / 30 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
6 Years/72,000 Miles
Xem thông số
Volkswagen Taos
Mức tiêu thụ EPA
28 City / 36 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Volkswagen Golf R
Mức tiêu thụ EPA
23 City / 30 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Volkswagen Touareg
Mức tiêu thụ EPA
17 City / 23 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Volkswagen Atlas
Mức tiêu thụ EPA
20 City / 27 Hwy
Chỗ ngồi
7 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
So sánh các xe này
Đánh giá
Chưa có đánh giá
Khung gầm & Vận hành
Khung gầm & Vận hành
Giữ phanh tự động
Có
Phanh tay điện tử
Có
Treo trước
Độc lập McPherson
Treo sau
Độc lập đa liên kết
Lốp, la-zăng
19 cm
Lốp, la-zăng
19 cm
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Trợ lực vô-lăng
Điện
Lốp, la-zăng
235/50R19
Lốp, la-zăng
235/50R19
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước & Trọng lượng
Dung tích khoang hành lý
8,12 L
Trọng lượng bản thân
3.913,2 kg
Dung tích bình nhiên liệu
15,85 L
Khoảng sáng gầm
7,91 cm
Kích thước dài x rộng x cao
185,08 cm
Số chỗ
7
Chiều dài cơ sở
109,84 cm
Chiều rộng
72,4 cm
Chiều cao
65,91 cm
An toàn & ADAS
An toàn & ADAS
Số túi khí
6
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Không
Cảnh báo chệch làn đường
Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Cảnh báo điểm mù
Có
Hỗ trợ giữ làn
Không
Hỗ trợ đổ đèo
Có
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Có
Nội thất & Tiện nghi
Nội thất & Tiện nghi
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Điều hoà
automatic
Nhớ vị trí ghế lái
Có
Sưởi ấm ghế lái
standard
Đèn phanh trên cao
Có
Cửa kính một chạm
standard
Khởi động nút bấm
Có
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Có
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Sạc không dây
Có
Số vùng điều hòa
3
Giải trí & Công nghệ
Giải trí & Công nghệ
Kết nối Android Auto
Có
Kết nối Apple CarPlay
Có
Màn hình giải trí
8 cm
Ngoại thất
Ngoại thất
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Có
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Có
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Màu sắc & Tùy chọn
Màu sắc & Tùy chọn
Chất liệu bọc ghế
leather