dri
book
Xe
So sánh
Bài viết
Hãng xe
Lọc
Hãng xe
Trang chủ
Xe
Tìm xe
Bài viết
Hãng xe
Volkswagen Virtus 2023 Luxury — Thông số & Giá | dribook
Trang chủ
›
Ô tô
›
Volkswagen
›
Virtus
Xem tất cả ảnh
Việt Nam
Các thông số này mô tả thị trường Việt Nam.
Volkswagen Virtus 2023
Luxury
Chưa có đánh giá
1 trim available
Tổng quan
Volkswagen Virtus 2023 là xe.
Bảo hành & sở hữu
Động cơ & Hệ truyền động
Động cơ & Hệ truyền động
Dung tích
1 L
Kiểu động cơ
I4 TSI
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp
31,11 L/100km
Công suất máy xăng/dầu
113,43 kW
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Có
Mô-men xoắn máy xăng/dầu
131,29 Nm
Hộp số
automatic
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Loại nhiên liệu
Xăng
So sánh xe tương tự
Chọn xe để so sánh chi tiết hơn.
Volkswagen Golf GTI
Mức tiêu thụ EPA
24 City / 33 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Volkswagen Golf Alltrack
Mức tiêu thụ EPA
22 City / 30 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
6 Years/72,000 Miles
Xem thông số
Volkswagen Taos
Mức tiêu thụ EPA
28 City / 36 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Volkswagen Golf R
Mức tiêu thụ EPA
23 City / 30 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Volkswagen Touareg
Mức tiêu thụ EPA
17 City / 23 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
3 Years/36,000 Miles
Xem thông số
Volkswagen Atlas
Mức tiêu thụ EPA
20 City / 27 Hwy
Chỗ ngồi
7 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
So sánh các xe này
Đánh giá
Chưa có đánh giá
Số cấp hộp số
6
Khung gầm & Vận hành
Khung gầm & Vận hành
Giữ phanh tự động
Không
Phanh tay điện tử
Không
Treo trước
Mac Pherson
Vi sai hạn chế trượt LSD
Có
Treo sau
Tay đòn kép
Lốp, la-zăng
16 cm
Lốp, la-zăng
16 cm
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Trống
Trợ lực vô-lăng
Điện
Lốp, la-zăng
205/55R16
Lốp, la-zăng
205/55R16
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước & Trọng lượng
Dung tích khoang hành lý
18,4 L
Trọng lượng bản thân
2.700,66 kg
Dung tích bình nhiên liệu
11,89 L
Trọng lượng toàn tải
3.659,67 kg
Khoảng sáng gầm
7,05 cm
Kích thước dài x rộng x cao
179,57 cm
Số chỗ
5
Bán kính vòng quay
16,57 m
Chiều dài cơ sở
104,37 cm
Chiều rộng
68,98 cm
Chiều cao
59,33 cm
An toàn & ADAS
An toàn & ADAS
Hỗ trợ giữ làn đường
Không
Cảnh báo chệch làn đường
Không
Giám sát điểm mù
Không
Cảnh báo va chạm phía trước
Không
Cảnh báo giao thông cắt ngang phía sau
Không
Camera 360 độ
Không
Hiển thị trên kính
Không
Số túi khí
6
Nội thất & Tiện nghi
Nội thất & Tiện nghi
Lọc không khí
Không
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Điều hoà
automatic
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 6 hướng
Massage ghế lái
Không
Tựa tay hàng ghế trước
Có
Sưởi ấm ghế lái
not_available
Đèn phanh trên cao
Có
Massage ghế phụ
Không
Khởi động nút bấm
Có
Tựa tay hàng ghế sau
Có
Hàng ghế thứ hai
Gập 60:40
Chìa khoá thông minh
Có
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Thông gió (làm mát) ghế lái
standard
Sạc không dây
Có
Giải trí & Công nghệ
Giải trí & Công nghệ
Kết nối Android Auto
Có
Kết nối Apple CarPlay
Có
Kết nối Bluetooth
Có
Đàm thoại rảnh tay
Có
Màn hình giải trí
10 cm
Bảng đồng hồ tài xế
Kỹ thuật số 8 inch
Hệ thống loa
8
Ra lệnh giọng nói
Không
Ngoại thất
Ngoại thất
Đèn ban ngày
LED
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện
Mở cốp rảnh tay
Không
Đèn chiếu gần
LED
Sấy gương chiếu hậu
Không
Đèn chiếu xa
LED
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Gương hậu ngoài tự động chống chói
Không
Cốp đóng/mở điện
Không
Gạt mưa tự động
Không
Ăng ten vây cá
Có
Cửa sổ trời
not_available
Đèn hậu
LED