dri
book
Xe
So sánh
Bài viết
Hãng xe
Lọc
Hãng xe
Trang chủ
Xe
Tìm xe
Bài viết
Hãng xe
Volvo XC60 2019 XC60 T6 AWD Momentum — Thông số & Giá | dribook
Trang chủ
›
Ô tô
›
Volvo
›
XC60
Xem tất cả ảnh
Hoa Kỳ
Các thông số này mô tả thị trường Hoa Kỳ.
Volvo XC60 2019
XC60 T6 AWD Momentum
Chưa có đánh giá
1 trim available
Tổng quan
Volvo XC60 2019 là xe.
Bảo hành & sở hữu
Động cơ & Hệ truyền động
Động cơ & Hệ truyền động
Dung tích
2 L
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp
22 L/100km
Công suất máy xăng/dầu
316 kW
Mô-men xoắn máy xăng/dầu
295 Nm
Hộp số
automatic
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Loại nhiên liệu
Xăng
Số cấp hộp số
8
So sánh xe tương tự
Chọn xe để so sánh chi tiết hơn.
Volvo V60 / V60 Cross Country
Mức tiêu thụ EPA
24 City / 36 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Volvo V60 / V60 Cross Country
Mức tiêu thụ EPA
23 City / 31 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Volvo S60
Mức tiêu thụ EPA
21 City / 32 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Volvo XC60
Mức tiêu thụ EPA
22 City / 29 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Volvo C30
Mức tiêu thụ EPA
—
Chỗ ngồi
—
Hệ động lực
—
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
—
Xem thông số
Volvo XC90
Mức tiêu thụ EPA
—
Chỗ ngồi
—
Hệ động lực
—
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
—
Xem thông số
So sánh các xe này
Đánh giá
Chưa có đánh giá
Khung gầm & Vận hành
Khung gầm & Vận hành
Treo trước
double_wishbone
Treo sau
multi_link
Lốp, la-zăng
19 cm
Lốp, la-zăng
19 cm
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Trợ lực vô-lăng
Điện
Lốp, la-zăng
P235/55HR19
Lốp, la-zăng
P235/55HR19
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước & Trọng lượng
Trọng lượng bản thân
4.199 kg
Dung tích bình nhiên liệu
18,5 L
Khoảng sáng gầm
8,5 cm
Kích thước dài x rộng x cao
184,6 cm
Số chỗ
5
Chiều dài cơ sở
112,8 cm
Chiều rộng
74,9 cm
Chiều cao
65,3 cm
An toàn & ADAS
An toàn & ADAS
Cảnh báo chệch làn đường
Có
Giám sát điểm mù
Có
Cảnh báo giao thông cắt ngang phía sau
Có
Nội thất & Tiện nghi
Nội thất & Tiện nghi
Điều hoà
automatic
Sưởi ấm ghế lái
standard
Sưởi vô-lăng
Có
Thông gió (làm mát) ghế lái
not_available
Sạc không dây
Có
Số vùng điều hòa
2
Giải trí & Công nghệ
Giải trí & Công nghệ
Kết nối Android Auto
Có
Kết nối Apple CarPlay
Có
Màn hình giải trí
9 cm
Hệ thống loa
10
Ngoại thất
Ngoại thất
Cửa sổ trời
standard