dri
book
Xe
So sánh
Bài viết
Hãng xe
Lọc
Hãng xe
Trang chủ
Xe
Tìm xe
Bài viết
Hãng xe
Volvo XC60 2022 Recharge Phev — Thông số & Giá | dribook
Trang chủ
›
Ô tô
›
Volvo
›
XC60
Việt Nam
Các thông số này mô tả thị trường Việt Nam.
Volvo XC60 2022
Recharge Phev
Chưa có đánh giá
2 trims available
Tổng quan
Volvo XC60 2022 là xe.
Bảo hành & sở hữu
Động cơ & Hệ truyền động
Động cơ & Hệ truyền động
Dung tích
0 L
Kiểu động cơ
T8 AWD Plug-in Hybrid
Công suất máy xăng/dầu
401,43 kW
Mô-men xoắn máy xăng/dầu
472,04 Nm
Hộp số
automatic
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Loại nhiên liệu
Xăng
Số cấp hộp số
8
Các phiên bản khác của mẫu xe này
Ultra
Mức tiêu thụ EPA
—
Chỗ ngồi
—
Hệ động lực
—
Hệ dẫn động
—
Bảo hành giới hạn
—
Xem thông số
So sánh các phiên bản này
So sánh xe tương tự
Chọn xe để so sánh chi tiết hơn.
Volvo V60 / V60 Cross Country
Mức tiêu thụ EPA
24 City / 36 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Volvo V60 / V60 Cross Country
Mức tiêu thụ EPA
23 City / 31 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Volvo S60
Mức tiêu thụ EPA
21 City / 32 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Volvo XC60
Mức tiêu thụ EPA
22 City / 29 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Volvo C30
Mức tiêu thụ EPA
—
Chỗ ngồi
—
Hệ động lực
—
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
—
Xem thông số
Volvo XC90
Mức tiêu thụ EPA
—
Chỗ ngồi
—
Hệ động lực
—
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
—
Xem thông số
So sánh các xe này
Đánh giá
Chưa có đánh giá
Khung gầm & Vận hành
Khung gầm & Vận hành
Giữ phanh tự động
Có
Phanh tay điện tử
Có
Treo trước
Độc lập đa điểm
Treo sau
Độc lập đa điểm
Lốp, la-zăng
19 cm
Lốp, la-zăng
19 cm
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Trợ lực vô-lăng
Điện
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước & Trọng lượng
Dung tích khoang hành lý
21,65 L
Trọng lượng bản thân
4.166,73 kg
Dung tích bình nhiên liệu
18,76 L
Trọng lượng toàn tải
5.401,32 kg
Khoảng sáng gầm
8,31 cm
Kích thước dài x rộng x cao
185,35 cm
Số chỗ
5
Bán kính vòng quay
37,4 m
Chiều dài cơ sở
112,8 cm
Chiều rộng
78,7 cm
Chiều cao
65,28 cm
An toàn & ADAS
An toàn & ADAS
Hỗ trợ giữ làn đường
Có
Cảnh báo chệch làn đường
Có
Giám sát điểm mù
Có
Cảnh báo giao thông cắt ngang phía sau
Có
Camera 360 độ
Có
Hiển thị trên kính
Có
Số túi khí
6
Nội thất & Tiện nghi
Nội thất & Tiện nghi
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Điều hoà
automatic
Điều chỉnh ghế lái
Có 14 hướng
Massage ghế lái
Không
Tựa tay hàng ghế trước
Có
Nhớ vị trí ghế lái
Có
Sưởi ấm ghế lái
not_available
Đèn phanh trên cao
Có
Cửa kính một chạm
standard
Massage ghế phụ
Không
Khởi động nút bấm
Có
Tựa tay hàng ghế sau
Có
Hàng ghế thứ hai
Gập 50:50
Chìa khoá thông minh
Có
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Có
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Thông gió (làm mát) ghế lái
not_available
Sạc không dây
Có
Số vùng điều hòa
2
Giải trí & Công nghệ
Giải trí & Công nghệ
Radio AM/FM
Có
Kết nối Android Auto
Có
Kết nối Apple CarPlay
Có
Kết nối AUX
Có
Kết nối Bluetooth
Có
Đàm thoại rảnh tay
Có
Màn hình giải trí
9,7 cm
Bảng đồng hồ tài xế
Digital 12 inch
Kết nối USB
Có
Ra lệnh giọng nói
Có
Phát WiFi
Có
Ngoại thất
Ngoại thất
Đèn ban ngày
LED
Gương chiếu hậu
Gập điện chống chói
Mở cốp rảnh tay
Có
Đèn chiếu gần
Chủ động
Sấy gương chiếu hậu
Có
Đèn chiếu xa
Chủ động
Đèn pha tự động xa/gần
Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Có
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Có
Cửa sổ trời toàn cảnh
Có
Cốp đóng/mở điện
Có
Gạt mưa tự động
Có
Ăng ten vây cá
Có
Cửa sổ trời
not_available
Đèn hậu
LED