Wuling Bingo 2026 Tieu Chuan — Thông số & Giá | dribookViệt NamCác thông số này mô tả thị trường Việt Nam.
Wuling Bingo 2026 Tieu Chuan
Chưa có đánh giá
1 trim available
Động cơ & Hệ truyền động
Động cơ & Hệ truyền động
- Tốc độ tối đa
- 80,78 km/h
- Mô-men xoắn máy xăng/dầu
- 92,2 Nm
Điện / Hybrid
Điện / Hybrid
- Dung lượng pin
- 31,9 kWh
- Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe
- 1,76 kW
- Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ)
- 9,5
- Tầm hoạt động (km)
- 206,92
Công suất môtơ điện49,28 kW Khung gầm & Vận hành
Khung gầm & Vận hành
- Giữ phanh tự động
- Có
- Phanh tay điện tử
- Có
- Treo trước
- MacPherson
- Treo sau
- Giằng xoắn
- Lốp, la-zăng
- 15 cm
- Lốp, la-zăng
- 15 cm
- Phanh trước
- Đĩa
- Phanh sau
- Đĩa
- Lốp, la-zăng
- 185/60R15
- Lốp, la-zăng
- 185/60R15
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước & Trọng lượng
- Trọng lượng bản thân
- 2.502,24 kg
- Khoảng sáng gầm
- 6,3 cm
- Kích thước dài x rộng x cao
- 155,51 cm
- Số chỗ
- 5
- Chiều dài cơ sở
- 100,79 cm
- Chiều rộng
- 67,24 cm
- Chiều cao
- 62,2 cm
An toàn & ADAS
An toàn & ADAS
- Số túi khí
- 2
- Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
- Có
- Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
- Có
- Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
- Có
- Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
- Có
Nội thất & Tiện nghi
Nội thất & Tiện nghi
- Cửa gió hàng ghế sau
- Không
- Điều hoà
- manual
- Đèn phanh trên cao
- Có
- Khởi động nút bấm
- Có
- Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
- Có
Giải trí & Công nghệ
Giải trí & Công nghệ
- Màn hình giải trí
- 10,25 cm
- Hệ thống loa
- 4
Ngoại thất
Ngoại thất
- Đèn pha tự động bật/tắt
- Có
- Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
- Không
Màu sắc & Tùy chọn
Màu sắc & Tùy chọn
- Chất liệu bọc ghế
- leather