dri
book
Xe
So sánh
Bài viết
Hãng xe
Lọc
Hãng xe
Trang chủ
Xe
Tìm xe
Bài viết
Hãng xe
Lexus LX 2024 LX 600 Ultra Luxury 4WD — Thông số & Giá | dribook
Trang chủ
›
Ô tô
›
Lexus
›
LX
Xem tất cả ảnh
Hoa Kỳ
Các thông số này mô tả thị trường Hoa Kỳ.
Lexus LX 2024
LX 600 Ultra Luxury 4WD
Chưa có đánh giá
1 trim available
Tổng quan
Lexus LX 2024 là xe.
Bảo hành & sở hữu
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước & Trọng lượng
Dung tích khoang hành lý
41 L
Trọng lượng bản thân
5.945 kg
Dung tích bình nhiên liệu
21,1 L
Trọng lượng toàn tải
7.230 kg
Khoảng sáng gầm
8,3 cm
Kích thước dài x rộng x cao
200,6 cm
Số chỗ
4
Chiều dài cơ sở
112,2 cm
Chiều rộng
78,3 cm
So sánh xe tương tự
Chọn xe để so sánh chi tiết hơn.
Lexus RX
Mức tiêu thụ EPA
22 City / 29 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Lexus UX
Mức tiêu thụ EPA
43 City / 41 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Lexus UX
Mức tiêu thụ EPA
29 City / 37 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Lexus GS F
Mức tiêu thụ EPA
16 City / 24 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Lexus LX
Mức tiêu thụ EPA
17 City / 22 Hwy
Chỗ ngồi
7 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Lexus RC
Mức tiêu thụ EPA
18 City / 24 Hwy
Chỗ ngồi
4 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
So sánh các xe này
Đánh giá
Chưa có đánh giá
Chiều cao
74,6 cm