dri
book
Xe
So sánh
Bài viết
Hãng xe
Lọc
Hãng xe
Trang chủ
Xe
Tìm xe
Bài viết
Hãng xe
Lexus NX 2021 NX 300 Luxury FWD — Thông số & Giá | dribook
Trang chủ
›
Ô tô
›
Lexus
›
NX
Xem tất cả ảnh
Hoa Kỳ
Các thông số này mô tả thị trường Hoa Kỳ.
Lexus NX 2021
NX 300 Luxury FWD
Chưa có đánh giá
1 trim available
Tổng quan
Lexus NX 2021 F SPORT là xe.
Bảo hành & sở hữu
Động cơ & Hệ truyền động
Động cơ & Hệ truyền động
Dung tích
2 L
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp
25 L/100km
Công suất máy xăng/dầu
235 kW
Mô-men xoắn máy xăng/dầu
258 Nm
Hộp số
automatic
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Loại nhiên liệu
Xăng
Số cấp hộp số
6
So sánh xe tương tự
Chọn xe để so sánh chi tiết hơn.
Lexus RX
Mức tiêu thụ EPA
22 City / 29 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Lexus UX
Mức tiêu thụ EPA
43 City / 41 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Lexus UX
Mức tiêu thụ EPA
29 City / 37 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Lexus GS F
Mức tiêu thụ EPA
16 City / 24 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Lexus LX
Mức tiêu thụ EPA
17 City / 22 Hwy
Chỗ ngồi
7 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Lexus RC
Mức tiêu thụ EPA
18 City / 24 Hwy
Chỗ ngồi
4 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
So sánh các xe này
Đánh giá
Chưa có đánh giá
Khung gầm & Vận hành
Khung gầm & Vận hành
Treo trước
Strut
Treo sau
Double Wishbone
Lốp, la-zăng
18 cm
Lốp, la-zăng
18 cm
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Trợ lực vô-lăng
Điện
Lốp, la-zăng
P225/60HR18
Lốp, la-zăng
P225/60HR18
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước & Trọng lượng
Dung tích khoang hành lý
17,7 L
Trọng lượng bản thân
3.940 kg
Dung tích bình nhiên liệu
15,9 L
Trọng lượng toàn tải
5.090 kg
Khoảng sáng gầm
6,9 cm
Kích thước dài x rộng x cao
182,7 cm
Số chỗ
5
Chiều dài cơ sở
104,7 cm
Chiều rộng
73,6 cm
Chiều cao
64,8 cm
An toàn & ADAS
An toàn & ADAS
Hỗ trợ giữ làn đường
Có
Cảnh báo chệch làn đường
Có
Giám sát điểm mù
Có
Cảnh báo giao thông cắt ngang phía sau
Có
Nội thất & Tiện nghi
Nội thất & Tiện nghi
Điều hoà
automatic
Số vùng điều hòa
2
Giải trí & Công nghệ
Giải trí & Công nghệ
Màn hình giải trí
8 cm
Hệ thống loa
8