dri
book
Xe
So sánh
Bài viết
Hãng xe
Lọc
Hãng xe
Trang chủ
Xe
Tìm xe
Bài viết
Hãng xe
Lexus Nx 2022 350H — Thông số & Giá | dribook
Trang chủ
›
Ô tô
›
Lexus
›
Nx
Việt Nam
Các thông số này mô tả thị trường Việt Nam.
Lexus Nx 2022
350H
Chưa có đánh giá
1 trim available
Tổng quan
Lexus Nx 2022 là xe.
Bảo hành & sở hữu
Động cơ & Hệ truyền động
Động cơ & Hệ truyền động
Dung tích
2,49 L
Kiểu động cơ
I4 2.5 Hybrid
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp
38,06 L/100km
Công suất máy xăng/dầu
236,72 kW
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Có
Mô-men xoắn máy xăng/dầu
265,52 Nm
Hộp số
cvt
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Loại nhiên liệu
Xăng
So sánh xe tương tự
Chọn xe để so sánh chi tiết hơn.
Lexus RX
Mức tiêu thụ EPA
22 City / 29 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Lexus UX
Mức tiêu thụ EPA
43 City / 41 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Lexus UX
Mức tiêu thụ EPA
29 City / 37 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Lexus GS F
Mức tiêu thụ EPA
16 City / 24 Hwy
Chỗ ngồi
5 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Lexus LX
Mức tiêu thụ EPA
17 City / 22 Hwy
Chỗ ngồi
7 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
Lexus RC
Mức tiêu thụ EPA
18 City / 24 Hwy
Chỗ ngồi
4 Seats
Hệ động lực
Xăng
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh
Bảo hành giới hạn
4 Years/50,000 Miles
Xem thông số
So sánh các xe này
Đánh giá
Chưa có đánh giá
Khung gầm & Vận hành
Khung gầm & Vận hành
Giữ phanh tự động
Có
Phanh tay điện tử
Có
Treo trước
MacPherson
Treo sau
Double Wishbone
Đánh lái bánh sau
Không
Lốp, la-zăng
20 cm
Lốp, la-zăng
20 cm
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Trợ lực vô-lăng
Điện
Lốp, la-zăng
235/50R20
Lốp, la-zăng
235/50R20
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước & Trọng lượng
Dung tích khoang hành lý
18,36 L
Trọng lượng bản thân
4.034,45 kg
Dung tích bình nhiên liệu
14,53 L
Trọng lượng toàn tải
5.247 kg
Khoảng sáng gầm
7,68 cm
Kích thước dài x rộng x cao
183,46 cm
Số chỗ
5
Bán kính vòng quay
19,03 m
Chiều dài cơ sở
105,91 cm
Chiều rộng
73,43 cm
Chiều cao
65,75 cm
An toàn & ADAS
An toàn & ADAS
Hỗ trợ giữ làn đường
Có
Cảnh báo chệch làn đường
Có
Giám sát điểm mù
Có
Cảnh báo va chạm phía trước
Có
Cảnh báo giao thông cắt ngang phía sau
Có
Camera 360 độ
Có
Hiển thị trên kính
Có
Số túi khí
8
Nội thất & Tiện nghi
Nội thất & Tiện nghi
Lọc không khí
Có
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Điều chỉnh ghế lái
12 hướng
Massage ghế lái
Không
Tựa tay hàng ghế trước
Có
Nhớ vị trí ghế lái
Có
Sưởi ấm ghế lái
standard
Sưởi vô-lăng
Có
Đèn phanh trên cao
Có
Cửa kính một chạm
standard
Điều chỉnh ghế phụ
8 hướng
Massage ghế phụ
Không
Khởi động nút bấm
Có
Tựa tay hàng ghế sau
Có
Hàng ghế thứ hai
Gập 40:60
Chìa khoá thông minh
Có
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Thông gió (làm mát) ghế lái
standard
Sạc không dây
Có
Số vùng điều hòa
2
Giải trí & Công nghệ
Giải trí & Công nghệ
Radio AM/FM
Có
Kết nối Android Auto
Có
Kết nối Apple CarPlay
Có
Kết nối AUX
Có
Kết nối Bluetooth
Có
Đàm thoại rảnh tay
Có
Màn hình giải trí
14 cm
Bảng đồng hồ tài xế
LCD
Hệ thống loa
17
Kết nối USB
Có
Ra lệnh giọng nói
Không
Phát WiFi
Không
Ngoại thất
Ngoại thất
Đèn ban ngày
LED
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, gập tự động
Mở cốp rảnh tay
Có
Đèn chiếu gần
LED
Sấy gương chiếu hậu
Có
Đèn chiếu xa
LED
Đèn pha tự động xa/gần
Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Có
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Cửa sổ trời toàn cảnh
Có
Cốp đóng/mở điện
Có
Gạt mưa tự động
Có
Ăng ten vây cá
Có
Cửa hít
Không
Cửa sổ trời
standard
Đèn hậu
LED